Cuộc sống du học tại Hàn Quốc
KHÍ HẬU HÀN QUỐC
Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt:
- Mùa xuân và mùa thu: Thời tiết thường trong lành và khô ráo.
- Mùa hè: Nóng và ẩm ướt.
- Mùa đông: Lạnh và khô.
Nhiệt độ trung bình hàng năm là 12,8°C, với tháng lạnh nhất là tháng 1 (-7°C) và tháng nóng nhất là tháng 8 (30°C).
NHÀ Ở
- Ký túc xá đại học: Hầu hết các trường đại học đều có ký túc xá riêng. Ký túc xá nằm trong khuôn viên trường hoặc cách trường một khoảng cách tương đối ngắn, thuận tiện cho việc đi lại và tương đối phải chăng. Ngoài ra, ký túc xá được trang bị nhiều tiện nghi khác nhau như thư viện, phòng máy tính, phòng tập thể dục và phòng ăn, mang đến nhiều tiện nghi cho sinh viên. Tuy nhiên, ký túc xá là không gian sống chung, do đó sự riêng tư bị hạn chế và các quy tắc sinh hoạt nghiêm ngặt được áp dụng. Các phòng thường được phân loại thành phòng đơn, phòng đôi hoặc phòng bốn. Các điều kiện tuyển sinh và chi phí sinh hoạt khác nhau tùy theo trường đại học, vì vậy bạn nên hỏi văn phòng ký túc xá của trường.
- Nhà trọ (Hasukjib): Loại hình nhà ở truyền thống, thường bao gồm bữa ăn và phù hợp với sinh viên muốn trải nghiệm văn hóa địa phương.
- Phòng trọ (One-room): Căn hộ nhỏ với tiện nghi riêng, phù hợp cho sinh viên muốn sự riêng tư.
Goshiwon: Phòng nhỏ với giá thuê thấp, thường không yêu cầu đặt cọc lớn, phù hợp với sinh viên có ngân sách hạn chế.
Lưu ý khi thuê One-room:
- Hợp đồng thuê: Nên ký hợp đồng bằng văn bản và đọc kỹ các điều khoản trước khi ký.
- Tiền đặt cọc và tiền thuê: Xác định rõ số tiền đặt cọc, tiền thuê hàng tháng và điều kiện hoàn trả tiền đặt cọc.
- Tiện ích: Kiểm tra xem tiền điện, nước, gas và internet có bao gồm trong tiền thuê hay không.
- Chi phí sinh hoạt trung bình cho sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc dao động từ 750.000 đến 1.000.000 KRW/tháng, bao gồm chi phí nhà ở, ăn uống và các chi phí khác.
- Khi chọn chỗ ở, nên xem xét khoảng cách đến trường, tiện ích xung quanh và ngân sách cá nhân.
GIAO THÔNG ĐI LẠI
- Thẻ Giao Thông T-Money
Hệ thống thanh toán thông minh T-Money là một phần quan trọng của cuộc sống giao thông ở Hàn Quốc. Người sử dụng thẻ này có thể tận hưởng giá vé giảm hơn so với thanh toán bằng tiền mặt. Thẻ T-Money không chỉ được sử dụng trong giao thông công cộng mà còn khi thanh toán tại cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, và thậm chí là khi đi taxi. Điều thuận tiện là thẻ T-Money còn tích hợp trong thẻ ngân hàng và điện thoại di động.

- Xe buýt
Xe buýt có sẵn ở mọi khu vực của Hàn Quốc, với các trạm xe buýt nằm gần đó để thuận tiện và nhanh chóng di chuyển.
– Xe buýt màu xanh da trời là xe bus đi từ vùng ngoại ô vào nội thành.
– Xe buýt màu xanh lá cây là xe bus chạy từ các điểm gần nhà đến ga tàu điện ngầm hoặc bến xe.
– Xe buýt màu vàng là xe buýt đi dạo quanh thành phố Seoul. Nó không chỉ dừng lại ở các ga tàu điện ngầm mà còn dừng ở những trung tâm mua sắm, khu buôn bán hoặc điểm du lịch.
– Xe bus màu đỏ là xe bus đặc biệt được vận hành nối liền trung tâm Seoul với các thành phố lân cận.
Khi đi xe buýt ở Hàn Quốc, bạn có thể trả phí xe trực tiếp bằng tiền mặt hoặc bằng thẻ giao thông T-money. Nếu sử dụng thẻ giao thông chỉ cần quẹt thẻ vào máy đọc thẻ trước xe phí sẽ được trừ trực tiếp trên thẻ mua. Bạn có thể nạp thẻ giao thông ở tất cả các cửa hàng tiện lợi.
Còn xe buýt ngoại thành và cao tốc dùng để di chuyển từ nơi đáng sống đến các địa phương khác có thể sử dụng xe buýt ngoại thành và cao tốc tại bến xe buýt cao tốc muốn đi trước khi lên xe hay mua trực tuyến.

- Tàu điện ngầm
Hệ thống tàu điện ngầm của Hàn Quốc cung cấp phương tiện di chuyển nhanh chóng và giá cả phải chăng giữa các khu vực đô thị.
Tàu điện ngầm ở Hàn Quốc được vận hành tại các thành phố: Seoul, Busan, Incheon, Daegu, Gwangju. Tàu điện ngầm Hàn Quốc có tổng cộng 21 line (tuyến đường). Tại Seoul có 9 tuyến. Tàu điện ngầm bắt đầu hoạt động từ 5 giờ 30 sáng đến 12 giờ đêm.
Nếu sử dụng tiền mặt thì phải mua vé trước khi lên tàu, có thể mua vé ở các máy bán vé tự động đặt ở các ga tàu. Nếu sử dụng thẻ giao thông T-money thì phí đi tàu sẽ rẻ hơn mua vé bằng tiền mặt. Thẻ giao thông sử dụng được cho cả tàu và xe buýt. Khi sử dụng thẻ giao thông sẽ nhận được ưu đãi chuyển đổi phương tiện giao thông và được giảm giá đi tàu.

Tuyến đường tàu điện ngầm Seoul
- Taxi
So với xe buýt và tàu điện ngầm thì taxi thuộc loại phương tiện giao thông ở Hàn Quốc tương đối đắt đỏ nhưng sử dụng phương tiện này lại rất tiện lợi khi chúng ta không biết đường. Cũng giống như các quốc gia khác taxi được biểu thị màu sắc đa dạng trên xe nên có thể dễ dàng phân biệt với các loại xe khác. Taxi ở Hàn Quốc đúng chuẩn là loại có màu bạc, màu trắng hoặc màu cam. Phí taxi có thể khác nhau tùy theo khu vực, ở các thành phố lớn thì đắt hơn. Seoul 3.000KRW/2km đầu, Busan: 3.300KRW/2km đầu, Daegu: 2.800KRW/2km đầu.
- Xe lửa
Tàu hỏa Hàn Quốc được phân loại thành sáu loại dựa trên thời gian hoạt động: KTX, Saemaeul, Mugunghwa, Nuriro, ITX và SRT.
BẢO HIỂM Y TẾ
Tất cả sinh viên quốc tế cư trú tại Hàn Quốc trong hơn sáu tháng đều được tự động ghi danh là người đăng ký bảo hiểm y tế quốc gia (NHI) tại địa phương. Họ được hưởng các quyền lợi bảo hiểm y tế giống như công dân Hàn Quốc.
| Tình trạng cư trú | Thời gian ghi danh |
| Du học (D-2)
Học sinh tiểu học/trung học (D-4-3) |
Khi nhập cảnh lần đầu → Ngày đăng ký người nước ngoài Nhập cảnh lại sau khi đăng ký người nước ngoài → Ngày nhập cảnh lại |
| Du học ngôn ngữ (D-4) | Sáu tháng sau ngày nhập cảnh |
Sinh viên quốc tế được tự động ghi danh vào Bảo hiểm Y tế Quốc gia mà không cần bất kỳ thủ tục đăng ký bổ sung nào. Thẻ bảo hiểm y tế và hướng dẫn ghi danh sẽ được gửi đến nơi cư trú đã đăng ký của bạn tại Hàn Quốc.
Du học (D-2), Du học ngôn ngữ (D-4) giảm 50% phí bảo hiểm.
Sinh viên quốc tế được hưởng các quyền lợi giống như công dân Hàn Quốc, bao gồm khám bệnh tại bệnh viện và kiểm tra sức khỏe.
※ Các phương pháp điều trị không liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như phẫu thuật thẩm mỹ, không được bảo hiểm chi trả.
DỊCH VỤ NGÂN HÀNG
- Thủ tục mở tài khoản ngân hàng
Giấy tờ cần chuẩn bị: CMND (hộ chiếu, thẻ đăng ký người nước ngoài hoặc thẻ thường trú), con dấu (chữ ký) và bằng chứng về mục đích giao dịch tài chính.
Tham khảo ý kiến nhân viên ngân hàng để mở tài khoản: Nếu cần, hãy đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến và thẻ ATM (để rút tiền mặt và gửi tiền).
- Các ngân hàng lớn tại Hàn Quốc
Kookmin bank https://www.kbstar.com
Hana bank https://www.kebhana.com
Woori bank https://www.wooribank.com/
Shinhan bank https://www.wooribank.com/
- Đơn vị tiền tệ ở Hàn Quốc
Đơn vị tiền tệ ở Hàn Quốc được biểu thị bằng ký hiệu ₩, mã ISO 4217 là KRW và tên tiền tệ là “Won” (tiếng Anh: WON).
Tiền xu bao gồm các mệnh giá ₩10, ₩50, ₩100 và ₩500, trong khi tiền giấy có các mệnh giá ₩1.000, ₩5.000, ₩10.000 và ₩50.000.

KÍCH HOẠT ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG
Sinh viên quốc tế có thể kích hoạt điện thoại di động bằng cách đến đại lý điện thoại gần nhất với các giấy tờ cần thiết (Thẻ đăng ký người nước ngoài (đối với gói trả sau), Hộ chiếu (đối với gói trả trước), Thẻ sinh viên).

